Sắt (III) hydroxide polymaltose là gì? Về bản chất hóa học, sắt (III) hydroxide polymaltose hay còn gọi sắt IPC, là một phức hợp của sắt hydroxide và nhóm polymaltose với cấu trúc ổn định, dễ tan trong nước. Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose bao gồm lõi là ion sắt hydroxide được bao bọc chặt chẽ bởi các phân tử polymaltose, nên cho phép giải phóng sắt ổn định và có kiểm soát.
Cấu trúc của sắt (III) hydroxide polymaltose tương tự với ferritin, một loại protein dự trữ sắt có trong cơ thể người nên khá thân thiện và an toàn với cơ thể. Khác với các loại sắt truyền thống như sắt sulfate, sắt fumarate,... chứa sắt II, sắt III dễ bị phân ly thành các ion sắt trong môi trường axit như dạ dày, dẫn đến hấp thu ồ ạt, thụ động và gây kích ứng đường tiêu hóa, sắt IPC là dạng phức hợp sắt không ion hóa, không phân ly thành các ion sắt tự do và không ảnh hưởng bởi pH dạ dày, nên ít gây kích ứng đường tiêu hóa và hấp thu chủ động, có kiểm soát, hấp thu theo nhu cầu của cơ thể.
Cơ chế hấp thu của sắt (III) hydroxide polymaltose là gì? Sắt (III) hydroxide polymaltose hấp thu theo cơ chế chủ động, khác hẳn với các loại sắt hữu cơ hay vô cơ khác trên thị trường.
Các dạng sắt II thông thường được hấp thu thụ động qua các tế bào ruột ở tá tràng. Quá trình hấp thu thụ động thường gây ra tình trạng sắt được khuếch tán ồ ạt vào tế bào. Nếu dùng sắt liều cao hoặc quá liều, có thể xảy ra tình trạng ngộ độc sắt và tổn thương tế bào.
Sắt (III) hydroxide polymaltose khắc phục được hoàn toàn đặc điểm này. Với cấu trúc dạng phức hợp ổn định, không bị ion hóa bởi axit dạ dày, sắt IPC có thể đi qua dạ dày đến ruột non mà không bị phân ly. Ở ruột non, phức sắt IPC giải phóng sắt có kiểm soát, các ion sắt được vận chuyển vào máu theo nhu cầu sinh lý của cơ thể qua kênh vận chuyển DMT1, sau đó được các protein vận chuyển sắt transferrin gắn với sắt và mang đến các vị trí sử dụng.
Cơ chế hấp thu chủ động này giúp tránh hoàn toàn tình trạng khuếch tán ồ ạt các ion sắt tự do dẫn đến dư thừa và tích tụ ion sắt. Tình trạng tích tụ sắt tự do là nguyên nhân gây ra các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa như buồn nôn, táo bón, tiêu chảy,... Sắt (III) hydroxide polymaltose không gây ra tình trạng tích tụ và dư thừa sắt tự do, nên giảm thiểu tối đa các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.
Nhờ cấu trúc dạng phức hợp ổn định và cơ chế hấp thu chủ động, sắt (III) hydroxide polymaltose được ứng dụng nhiều trong y học lâm sàng, giúp dự phòng và điều trị thiếu sắt trong nhiều trường hợp.
Sắt (III) hydroxide polymaltose được chỉ định để phòng ngừa và điều trị thiếu sắt trong các trường hợp sau:
- Thiếu máu do thiếu sắt
- Phụ nữ mang thai và cho con bú
- Bổ sung sắt cho trẻ em và thanh thiếu niên
- Bệnh nhân hấp thu sắt kém hoặc không dung nạp sắt (II)
Không nên sử dụng sắt (III) hydroxide polymaltose trong các trường hợp sau:
- Quá mẫn cảm với sắt (III) hydroxide polymaltose hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
- Thiếu máu không do thiếu sắt như thiếu máu tan máu, thiếu máu do thiếu vitamin B12,...
- Bệnh nhân mắc phải các bệnh lý gây thừa sắt
Liều dùng sắt IPC cần được xây dựng dựa trên tình trạng sức khỏe của từng cá nhân và dựa vào hướng dẫn sử dụng từ nhà sản xuất hoặc hướng dẫn từ bác sĩ. Không nên tự ý bổ sung sắt mà không có chỉ định từ bác sĩ.
Viên sắt (III) hydroxide polymaltose không bị ảnh hưởng bởi axit dạ dày nên có thể uống trong hoặc ngay sau bữa ăn.
Sắt IPC có thể tương tác với một số thuốc như tetracyclin, fluoroquinolone, chloramphenicol, thuốc chứa canxi,... Bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng đồng thời sắt IPC và các thuốc khác.
Có thể gặp một số tác dụng phụ trên đường tiêu hóa như đầy bụng, táo bón, buồn nôn, tiêu chảy,... Nhưng tỷ lệ gặp tác dụng phụ tương đương hoặc ít gặp hơn so với muối sắt (II) truyền thống.
Nếu lỡ quên 1 liều sắt, bạn nên uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo thì bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo. Tuyệt đối không dùng liều gấp đôi để bù lại.
Nếu uống quá liều sắt, bạn cần liên hệ với cơ sở y tế gần nhất để kiểm tra tình trạng sức khỏe. Tuy nhiên, nguy cơ ngộ độc sắt cấp tính khi dùng sắt IPC khá thấp vì sắt IPC hấp thu theo cơ chế có kiểm soát.
Sắt (III) hydroxide polymaltose là sắt hữu cơ dạng phức, với lõi là ion sắt hydroxide được bao bọc bởi lớp polymaltose.
Sắt (III) hydroxide polymaltose chứa bao nhiêu sắt còn phụ thuộc vào dạng bào chế và liều lượng cụ thể của từng sản phẩm. Ví dụ sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe Avisure safoli bổ sung 166,67mg sắt (III) hydroxide polymaltose tương đương 50mg sắt nguyên tố trong mỗi viên nang.
Như vậy, bài viết trên đã giải đáp cho bạn sắt (III) hydroxide polymaltose là gì và các thông tin về cơ chế, ứng dụng trong lâm sàng của sắt IPC. Đây là dạng sắt hữu cơ có khả năng hấp thu tốt hơn và ít gây ra tác dụng phụ trên đường tiêu hóa như dạng sắt thông thường. Nếu muốn tìm hiểu thêm về các sản phẩm chứa sắt IPC trên thị trường, mời bạn liên hệ hotline 1800 0016 của Avisure để được tư vấn.